Công ty TNHH thiết bị An Việt

Địa chỉ: Số 64 đường Yên Phụ, p. Nguyễn Trung Trực, Ba Đình, Hà Nội.
VPGD: Số 273 Thụy Khuê, phường Thụy Khuê, quận Tây Hồ, Hà Nội.
Điện thoại: 0243.927.5767

Home Email Sơ đồ website

LOADING IMAGES

Hóa chất xét nghiệm MTI Diagnostics

Giá: Liên hệ

Công ty TNHH Thiết Bị An Việt là đại diện phân phối độc quyền hóa chất của hãng MTI Diagnostics GmbH/Đức tại Việt Nam. Những dòng sản phẩm hóa chất của MTI Diagnostics GmbH/ Đức gồm:

+ Hóa chất xét nghiệm sinh hóa.
+ Hóa chất xét nghiệm huyết học.
+ Hóa chất xét nghiệm đông máu.
+ Hóa chất xét nghiệm nước tiểu.
+ Hóa chất xét nghiệm miễn dịch.

DANH MỤC HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HÓA CỦA HÃNG MTI DIAGNOSTICS/ĐỨC

STT Tên trang thiết bị y tế Chủng loại Mã sản phẩm
(nếu có)

Quy cách đóng gói hoặc đơn vị tính (nếu có)

1 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Albumin 557-003 6x65 ml
2 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Alkaline phosphate 557-012/557-013V3 4x65ml+4x13 ml
3 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Alpha-Amylase 557-048/557-049V3 3x60 ml
4 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Bilirubin total 557-088/557-889 3x65ml+3x14 ml
5 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Bilirubin direct 557-084/557-087V3 3x50ml+3x10 ml
6 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Calcium 557-104/557-105V3 3x60 ml
7 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Cholesterin/ Cholesterol 557-124/557-125V3 6x65ml
8 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa CK-MB 557-152/557-153V3 2x67ml+2x17ml
9 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa CK-NAC 557-164/557-165V3 2x60ml+2x15ml
10 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Creatinine 557-172/557-173V3 4x46ml+4x16ml
11 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Gamma-GT 557-216/557-217V3 2x66ml+2x16ml
12 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Glucose 557-235/557-236V3 6x66ml
13 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa GOT (AST) 557-256/557-257V3 6x66ml+6x16ml
14 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa GPT (ALT) 557-266/557-267V3 6x66ml+6x16ml
15 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa HDL Cholestein/ HDL Cholesterol 557-132/557-133V3 2x60ml+2x20ml
16 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa HDL Calibrators 557-132C 1x1ml
17 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Iron 557-178/557-179V3 3x67ml+3x16ml
18 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa LDH 557-354/557-355V3 3x66ml+3x16ml
19 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa LDL Cholesterin/ LDL Cholesterol 557-135/557-136V3 2x60ml+2x20ml
20 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa LDL Calibrator 555-135C 1x1ml
21 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Lipase 557-362/557-363V3 1x60ml+1x15ml
22 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Protein Total 557-412/557-413V3 5x66ml
23 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Triglyceride 557-433/557-434V3 6x65ml
24 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Uric Acid 557-297/557-298V3 4x65ml
25 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Urea 557-303/557-303V3 4x66ml+4x16ml
26 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Multikalibrator/ Multicalibrator 557-450 10 x 3 ml
27 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Control serum I 101-455C 5ml
28 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Control serum II 102-466C 5ml
29 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa CRP kit 100130 2x25ml+2x5ml
30 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa CRP control 100133 1ml
31 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa CRP Standard Set 100137 5x1ml
32 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Olympus wash solution 800-839 5L
33 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa hs -CRP 100-129 R1: 2x40 ml
+ R2: 2x10 ml
34 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa RF 100-138 R1: 1x25 ml
+ R2: 1x5 ml
35 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa RF Calibrator 100-139 R1: 2x1 ml
36 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Alkaline Detergent 100-141 2L
37 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Anti bacterial Phosphor Free  Detergent 100-142 500 ml
38 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Acid Detergent 100-143 500 ml
39 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa HbA1c Tubidimetric Immunoassay 557-934 R1: 2x40 ml
+ R2: 2x10 ml
+ R3: 2x100 ml
40 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa HbA1c Control 557-935 R1: 2x0.5 ml
+ R2: 2x0.5 ml
41 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa HbA1c Standard Set 557-936 R1: 1x0.5 ml
+ R2: 1x0.5 ml
+ R3: 1x0.5 ml
+ R4: 1x0.5 ml
42 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Lactat 557-202 R1: 4x66 ml
43 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa ALSO Silide Latex 557-933 R1: 2x40 ml
+ R2: 2x10 ml
44 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa CRP Slide Latex 557-934 R1: 2x40 ml
+ R2: 2x10 ml
45 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa HDL/LDL/Control 557-936 2x1 ml
46 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa CK-MB Control 557-938 1x5 ml
47 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Alcohol Ethanol 557-939 10x10ml
48 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa Alcohol Ethanol Control 557-940 1x10 ml
49 Hóa chất dùng cho máy sinh hóa ISE Fluid Pack
(Na, K, Cl, Ca, pH)
204-122 1x650 ml
1x350 ml

DANH MỤC HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU
CỦA HÃNG MTI DIAGNOSTICS GmbH/ĐỨC

STT Tên trang thiết bị y tế Chủng loại Mã sản phẩm Quy cách
đóng gói hoặc đơn vị tính
1 Hóa chất dùng cho máy đông máu APTT Liquid Kit 315-400 5x5 ml
+ CaCl2: 5x5 ml
2 Hóa chất dùng cho máy đông máu PT Liquid Kit 315-401 10x5 ml
3 Hóa chất dùng cho máy đông máu TT Liquid Kit 315-402 10x5 ml
4 Hóa chất dùng cho máy đông máu FIB Liquid Kit 315-403 5x5ml
+ Buffer 3x30 ml
5 Hóa chất dùng cho máy đông máu Plasmal Control Level 1 (NCP) 315-405 10x1 ml
6 Hóa chất dùng cho máy đông máu Plasmal Control Level 2 315-406 10x1 ml
7 Hóa chất dùng cho máy đông máu CA Clean I 315-408 50ml
8 Hóa chất dùng cho máy đông máu Cleaning Solution 315-409 500ml
9 Hóa chất dùng cho máy đông máu Special Cleaning Solution 315-410 500ml

DANH MỤC HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
CỦA HÃNG MTI DIAGNOSTICS GmbH/ĐỨC

STT Tên trang thiết bị y tế Chủng loại Mã sản phẩm Quy cách
đóng gói hoặc đơn vị tính
1 Hóa chất dùng cho máy nước tiểu Urodip 11P 315-407 100 test


DANH MỤC HÓA CHẤT HUYẾT HỌC DÙNG
 CỦA HÃNG MTI DIGNOSTICS GmbH/ ĐỨC

STT Tên trang thiết bị y tế Chủng loại Mã sản phẩm Quy cách
đóng gói hoặc đơn vị tính
1 Hóa chất dùng cho máy huyết học Diluent SHS 315-454 20L
2 Hóa chất dùng cho máy huyết học Lysoglobin SHS (500ml) 315-455 500ml
3 Hóa chất dùng cho máy huyết học Proclean (50ml) 315-456 50ml
4 Hóa chất dùng cho máy huyết học Diluent SHS 315-457 20L
5 Hóa chất dùng cho máy huyết học WBC Diff-3 Lyse (5L) 315-458/
315-458V
5L/4,5L
6 Hóa chất dùng cho máy huyết học WBC Diff-5 Lyse (42ml) 315-459 42ml
7 Hóa chất dùng cho máy huyết học WBC Diff  FB (5L) 315-460/
315-460
5L/4,5L
8 Hóa chất dùng cho máy huyết học Hemoglobin lyse reagent (5L) 315-461/
315-461V
5L/4,5L
9 Hóa chất dùng cho máy huyết học Diluent SH (20L) 315-462 20L
10 Hóa chất dùng cho máy huyết học Lysoglobin SHS (1L) 315-463 1L
11 Hóa chất dùng cho máy huyết học HIT Cleanser (1L) 315-464 1L
12 Hóa chất dùng cho máy huyết học Diluent SHK (20L) 315-465 20L
13 Hóa chất dùng cho máy huyết học Diff-3 Lysing reagent (500ml) 315-466 500ml
14 Hóa chất dùng cho máy huyết học Diff-5 Lysing reagent (500ml) 315-467 500ml
15 Hóa chất dùng cho máy huyết học Hypo Cleaner (5L) 315-468/
315-468V
5L/4,5L
16 Hóa chất dùng cho máy huyết học Hypo Cleaner 3 (5L) 315-469/
315-469V
5L/4,5L