Giá: Liên hệ
Công ty TNHH Thiết Bị An Việt là đại diện phân phối độc quyền hóa chất của hãng MTI Diagnostics GmbH/Đức tại Việt Nam. Những dòng sản phẩm hóa chất của MTI Diagnostics GmbH/ Đức gồm:
+ Hóa chất xét nghiệm sinh hóa.
DANH MỤC HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HÓA CỦA HÃNG MTI DIAGNOSTICS/ĐỨC |
||||
| STT | Tên trang thiết bị y tế | Chủng loại |
Mã sản phẩm (nếu có) |
Quy cách đóng gói hoặc đơn vị tính (nếu có) |
| 1 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Albumin | 557-003 | 6x65 ml |
| 2 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Alkaline phosphate | 557-012/557-013V3 | 4x65ml+4x13 ml |
| 3 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Alpha-Amylase | 557-048/557-049V3 | 3x60 ml |
| 4 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Bilirubin total | 557-088/557-889 | 3x65ml+3x14 ml |
| 5 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Bilirubin direct | 557-084/557-087V3 | 3x50ml+3x10 ml |
| 6 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Calcium | 557-104/557-105V3 | 3x60 ml |
| 7 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Cholesterin/ Cholesterol | 557-124/557-125V3 | 6x65ml |
| 8 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | CK-MB | 557-152/557-153V3 | 2x67ml+2x17ml |
| 9 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | CK-NAC | 557-164/557-165V3 | 2x60ml+2x15ml |
| 10 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Creatinine | 557-172/557-173V3 | 4x46ml+4x16ml |
| 11 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Gamma-GT | 557-216/557-217V3 | 2x66ml+2x16ml |
| 12 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Glucose | 557-235/557-236V3 | 6x66ml |
| 13 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | GOT (AST) | 557-256/557-257V3 | 6x66ml+6x16ml |
| 14 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | GPT (ALT) | 557-266/557-267V3 | 6x66ml+6x16ml |
| 15 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | HDL Cholestein/ HDL Cholesterol | 557-132/557-133V3 | 2x60ml+2x20ml |
| 16 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | HDL Calibrators | 557-132C | 1x1ml |
| 17 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Iron | 557-178/557-179V3 | 3x67ml+3x16ml |
| 18 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | LDH | 557-354/557-355V3 | 3x66ml+3x16ml |
| 19 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | LDL Cholesterin/ LDL Cholesterol | 557-135/557-136V3 | 2x60ml+2x20ml |
| 20 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | LDL Calibrator | 555-135C | 1x1ml |
| 21 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Lipase | 557-362/557-363V3 | 1x60ml+1x15ml |
| 22 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Protein Total | 557-412/557-413V3 | 5x66ml |
| 23 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Triglyceride | 557-433/557-434V3 | 6x65ml |
| 24 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Uric Acid | 557-297/557-298V3 | 4x65ml |
| 25 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Urea | 557-303/557-303V3 | 4x66ml+4x16ml |
| 26 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Multikalibrator/ Multicalibrator | 557-450 | 10 x 3 ml |
| 27 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Control serum I | 101-455C | 5ml |
| 28 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Control serum II | 102-466C | 5ml |
| 29 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | CRP kit | 100130 | 2x25ml+2x5ml |
| 30 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | CRP control | 100133 | 1ml |
| 31 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | CRP Standard Set | 100137 | 5x1ml |
| 32 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Olympus wash solution | 800-839 | 5L |
| 33 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | hs -CRP | 100-129 |
R1: 2x40 ml + R2: 2x10 ml |
| 34 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | RF | 100-138 |
R1: 1x25 ml + R2: 1x5 ml |
| 35 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | RF Calibrator | 100-139 | R1: 2x1 ml |
| 36 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Alkaline Detergent | 100-141 | 2L |
| 37 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Anti bacterial Phosphor Free Detergent | 100-142 | 500 ml |
| 38 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Acid Detergent | 100-143 | 500 ml |
| 39 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | HbA1c Tubidimetric Immunoassay | 557-934 |
R1: 2x40 ml + R2: 2x10 ml + R3: 2x100 ml |
| 40 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | HbA1c Control | 557-935 |
R1: 2x0.5 ml + R2: 2x0.5 ml |
| 41 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | HbA1c Standard Set | 557-936 |
R1: 1x0.5 ml + R2: 1x0.5 ml + R3: 1x0.5 ml + R4: 1x0.5 ml |
| 42 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Lactat | 557-202 | R1: 4x66 ml |
| 43 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | ALSO Silide Latex | 557-933 |
R1: 2x40 ml + R2: 2x10 ml |
| 44 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | CRP Slide Latex | 557-934 |
R1: 2x40 ml + R2: 2x10 ml |
| 45 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | HDL/LDL/Control | 557-936 | 2x1 ml |
| 46 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | CK-MB Control | 557-938 | 1x5 ml |
| 47 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Alcohol Ethanol | 557-939 | 10x10ml |
| 48 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa | Alcohol Ethanol Control | 557-940 | 1x10 ml |
| 49 | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa |
ISE Fluid Pack (Na, K, Cl, Ca, pH) |
204-122 |
1x650 ml 1x350 ml |
DANH MỤC HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU
|
||||
| STT | Tên trang thiết bị y tế | Chủng loại | Mã sản phẩm |
Quy cách đóng gói hoặc đơn vị tính |
| 1 | Hóa chất dùng cho máy đông máu | APTT Liquid Kit | 315-400 |
5x5 ml + CaCl2: 5x5 ml |
| 2 | Hóa chất dùng cho máy đông máu | PT Liquid Kit | 315-401 | 10x5 ml |
| 3 | Hóa chất dùng cho máy đông máu | TT Liquid Kit | 315-402 | 10x5 ml |
| 4 | Hóa chất dùng cho máy đông máu | FIB Liquid Kit | 315-403 |
5x5ml + Buffer 3x30 ml |
| 5 | Hóa chất dùng cho máy đông máu | Plasmal Control Level 1 (NCP) | 315-405 | 10x1 ml |
| 6 | Hóa chất dùng cho máy đông máu | Plasmal Control Level 2 | 315-406 | 10x1 ml |
| 7 | Hóa chất dùng cho máy đông máu | CA Clean I | 315-408 | 50ml |
| 8 | Hóa chất dùng cho máy đông máu | Cleaning Solution | 315-409 | 500ml |
| 9 | Hóa chất dùng cho máy đông máu | Special Cleaning Solution | 315-410 | 500ml |
DANH MỤC HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
|
||||
| STT | Tên trang thiết bị y tế | Chủng loại | Mã sản phẩm |
Quy cách đóng gói hoặc đơn vị tính |
| 1 | Hóa chất dùng cho máy nước tiểu | Urodip 11P | 315-407 | 100 test |
DANH MỤC HÓA CHẤT HUYẾT HỌC DÙNG
|
||||
| STT | Tên trang thiết bị y tế | Chủng loại | Mã sản phẩm |
Quy cách đóng gói hoặc đơn vị tính |
| 1 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Diluent SHS | 315-454 | 20L |
| 2 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Lysoglobin SHS (500ml) | 315-455 | 500ml |
| 3 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Proclean (50ml) | 315-456 | 50ml |
| 4 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Diluent SHS | 315-457 | 20L |
| 5 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | WBC Diff-3 Lyse (5L) |
315-458/ 315-458V |
5L/4,5L |
| 6 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | WBC Diff-5 Lyse (42ml) | 315-459 | 42ml |
| 7 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | WBC Diff FB (5L) |
315-460/ 315-460 |
5L/4,5L |
| 8 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Hemoglobin lyse reagent (5L) |
315-461/ 315-461V |
5L/4,5L |
| 9 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Diluent SH (20L) | 315-462 | 20L |
| 10 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Lysoglobin SHS (1L) | 315-463 | 1L |
| 11 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | HIT Cleanser (1L) | 315-464 | 1L |
| 12 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Diluent SHK (20L) | 315-465 | 20L |
| 13 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Diff-3 Lysing reagent (500ml) | 315-466 | 500ml |
| 14 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Diff-5 Lysing reagent (500ml) | 315-467 | 500ml |
| 15 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Hypo Cleaner (5L) |
315-468/ 315-468V |
5L/4,5L |
| 16 | Hóa chất dùng cho máy huyết học | Hypo Cleaner 3 (5L) |
315-469/ 315-469V |
5L/4,5L |